越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tiền sử bệnh tật” (1)
tiền sử bệnh tật
英语
短语medical history
Bác sĩ hỏi về tiền sử bệnh tật của gia đình tôi.
The doctor asked about my family's medical history.
相关词“tiền sử bệnh tật” (0)
未找到相关词。
短语“tiền sử bệnh tật” (1)
Bác sĩ hỏi về tiền sử bệnh tật của gia đình tôi.
The doctor asked about my family's medical history.
